WinHSK

大胡子

HSK6n
0 · Lv.1
zi

Râu rậm; Râu dài; râu quai nón

bushy-bearded/heavy-bearded man

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

留大胡子的未必是关公,没准儿是拉登。

Liú dàhúzi de wèibì shì Guān Gōng, méizhǔnr shì Lādēng.

HSK5

Người để râu chưa chắc là Quan Công, biết đâu là bin Laden.

A man with a big beard may not be Guan Gong; he might be bin Laden.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan