拼
大脑炎
HSK6n 0 · Lv.1
dànǎoyán
viêm não; viêm màng não; sưng màng óc; đau màng óc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 流行性乙型脑炎的通称
等级
义项 ①n≈HSK6
viêm não; viêm màng não; sưng màng óc; đau màng óc
流行性乙型脑炎的通称
免费例句
这说明记忆力下降与大脑炎症直接相关。
≈HSK6
压力引起的大脑炎症有什么危害?
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分