WinHSK

大腕儿

HSK7-9n
0 · Lv.1
dàwànr

người nổi tiếng; người có tiếng; tai to mặt lớn; ngôi sao nổi tiếng (chỉ những người có tài năng, danh tiếng và tầm ảnh hưởng lớn trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề nào đó)

漢越 đại oản nhi

例句

Câu ví dụ
免费例句

她是音乐界的大腕儿。

Tā shì yīnyuèjiè de dàwànr.

HSK5

Cô ấy là người nổi tiếng trong giới âm nhạc.

She is a big shot in the music industry.

他是娱乐圈的大腕儿。

tā shì yú lè quān de dà wàn r.

HSK6

Anh ấy là người nổi tiếng trong giới giải trí.

He is a big shot in the entertainment industry.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan