WinHSK

大自然

HSK4n
0 · Lv.1
dàzìrán

thiên nhiên; giới tự nhiên

nature 大自然 的造化 fundamental forces of nature 征服 大自然 conquer nature 与 大自然 作斗争 wage a struggle against nature 热爱 大自然 love nature; be in harmony with nature 回归 大自然 get/go back to nature; return to nature

漢越 đại tự nhiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 自然界
义项 nHSK4

thiên nhiên; giới tự nhiên

自然界

免费例句

大自然充满了奇迹。

Dàzìrán chōngmǎn le qíjì.

HSK4

Thiên nhiên đầy rẫy những điều kỳ diệu.

Nature is full of wonders.

”草绿了,那是生命的颜色;花开了,那是大自然的礼物。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan