拼
大舌头
HSK6n 0 · Lv.1
dàshétou
người nói đớt; nói ngọng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他说话有点儿大舌头。
Tā shuōhuà yǒudiǎnr dàshétou.
≈HSK5
Anh ấy nói chuyện hơi ngọng.
He speaks with a bit of a lisp.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
người nói đớt; nói ngọng
他说话有点儿大舌头。
Tā shuōhuà yǒudiǎnr dàshétou.
Anh ấy nói chuyện hơi ngọng.
He speaks with a bit of a lisp.