拼
大草原
HSK6n 0 · Lv.1
dàcǎoyuán
Thảo Nguyên; Đại thảo nguyên; đồng cỏ lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 大草原是指广阔的草地,通常用于放牧和生长植物的地方。
等级
义项 ①n≈HSK6
Thảo Nguyên; Đại thảo nguyên; đồng cỏ lớn
大草原是指广阔的草地,通常用于放牧和生长植物的地方。
免费例句
骏马奔向大草原。
Jùnmǎ bēn xiàng dàcǎoyuán.
≈HSK5
Con ngựa tốt chạy như bay về đồng cỏ lớn.
The fine horse galloped towards the vast grassland.
大草原上,狮子正紧紧地追赶一只羊。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分