拼
大萧条
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàxiāotiáo
Đại khủng hoảng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指1929年至1933年之间全球性的经济大衰退。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Đại khủng hoảng
指1929年至1933年之间全球性的经济大衰退。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Đại khủng hoảng
Đại khủng hoảng
指1929年至1933年之间全球性的经济大衰退。