WinHSK

大西洋

HSK4n, nlocal
0 · Lv.1
yáng

Đại Tây Dương (đại dương lớn thứ hai trên thế giới, ở giữa Châu Âu, Châu Phi, Bắc Mỹ và Nam Mỹ)

Atlantic Ocean 《 大西洋 宪章》 Atlantic Charter 《北 大西洋 公约》 North Atlantic Pact

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

飞越大西洋。

Fēiyuè Dàxīyáng.

HSK5

Bay qua Đại Tây Dương.

Fly across the Atlantic Ocean.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50