拼
大部分
HSK2n 0 · Lv.1
dàbùfen
phần lớn; hầu hết; đại bộ phận
漢越 đại bộ phân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 超过一半的部分
等级
义项 ①n≈HSK2
phần lớn; hầu hết; đại bộ phận
超过一半的部分
免费例句
大部分学生都喜欢看书。
Dà bùfèn xuéshēng dōu xǐhuān kàn shū.
≈HSK3
Đa số sinh viên đều thích đọc sách.
Most students like to read books.
大部分时间我都在工作。
Dà bùfèn shíjiān wǒ dōu zài gōngzuò.
≈HSK3
Phần lớn thời gian tôi đều đang làm việc.
I spend most of my time working.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分