拼
大都会
HSK6n 0 · Lv.1
dàdōuhuì
thành phố lớn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- major city
- metropolis; metropolitan
等级
义项 ①n≈HSK6
thành phố lớn
major city
义项 ②n≈HSK6
đô thị
metropolis; metropolitan
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分