WinHSK

大都市

HSK6n
0 · Lv.1
shì

thành phố lớn

metropolis 大都市 的夜生活 night life of the metropolis 大都市 人 metropolitan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 大城市,人口多、经济发达的城市。
义项 nHSK6

thành phố lớn

大城市,人口多、经济发达的城市。

免费例句

大都市有很多机会。

Dàdūshì yǒu hěnduō jīhuì.

HSK4

Thành phố lớn có nhiều cơ hội.

Big cities have many opportunities.

大都市有很多高楼。

Dàdūshì yǒu hěnduō gāolóu.

HSK4

Thành phố lớn có nhiều tòa nhà cao.

Big cities have many tall buildings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan