拼
大门口
HSK2n 0 · Lv.1
dàménkǒu
cửa lớn
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他在大门口走来走去。
tā zài dà mén kǒu zǒu lái zǒu qù.
≈HSK3
Anh ấy đi đi lại lại ngoài cổng.
He was pacing back and forth at the gate.
你看,大门口那个人的帽子被风刮跑了。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
Tình huống & hội thoại
你笑什么呢?HSK3
男:你笑什么呢?
女:你看,大门口那个人的帽子被风刮跑了。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分