WinHSK

大陆妹

HSK7-9n
0 · Lv.1
mèi

(Tw) Rau diếp Phật Sơn 福山萵苣 | 福山莴苣

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Tw) Fushan lettuce 福山萵苣|福山莴苣 [Fu2 shān wō jù]
  2. (in Taiwan, Hong Kong or Macao) girl from the mainland
义项 nHSK7-9

(Tw) Rau diếp Phật Sơn 福山萵苣 | 福山莴苣

(Tw) Fushan lettuce 福山萵苣|福山莴苣 [Fu2 shān wō jù]

义项 nHSK7-9

(ở Đài Loan, Hồng Kông hoặc Macao) cô gái đến từ đại lục

(in Taiwan, Hong Kong or Macao) girl from the mainland

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan