拼
大陆架
HSK7-9n 0 · Lv.1
dàlùjià
thềm lục địa
漢越 đại lục giá
例句
Câu ví dụ免费例句
大陆架是地质学的一个术语。
Dàlùjià shì dìzhìxué de yí gè shùyǔ.
≈HSK6
Thềm lục địa là thuật ngữ của địa chất học.
Continental shelf is a term in geology.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分