WinHSK

大骗子

HSK6n
0 · Lv.1
piànzi

đại bịp

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. đại bịp
义项 nHSK6

đại bịp

đại bịp

免费例句

好一个大骗子,还好我聪明,没上你的当。

Hǎo yí gè dàpiànzi, hái hǎo wǒ cōngmíng, méi shàng nǐ de dàng.

HSK5

Hay cho tên bịp, cũng may ta thông minh, chưa có mắc lừa nhà ngươi.

What a big liar! Luckily I was smart and didn't fall for your trick.

好你个大骗子,还好我聪明,没上你的当!

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan