拼
天文学
HSK6n 0 · Lv.1
tiānwénxué
thiên văn học; tinh học
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他被誉为现代天文学的奠基人。
Tā bèi yù wéi xiàndài tiānwénxué de diànjīrén.
≈HSK6
Ông được biết đến với tư cách là người sáng lập ra ngành thiên văn học hiện đại.
He is known as the founder of modern astronomy.
但从天文学上看,中秋节这天的月亮往往不在离地球最近的位置上。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分