拼
天气图
HSK3n 0 · Lv.1
tiānqìtú
bản đồ thời tiết
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
气象学者画了一张天气图。
Qìxiàng xuézhě huà le yī zhāng tiānqì tú.
≈HSK6
Nhà khoa học khí tượng đã vẽ một bản đồ thời tiết.
The meteorologist drew a weather map.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分