WinHSK

天津市

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiānjīnshì

Thiên Tân, một đô thị ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt cho 津

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

天津的天气很冷。

Tiānjīn de tiānqì hěn lěng.

HSK1

Thời tiết ở Thiên Tân rất lạnh.

The weather in Tianjin is very cold.

天津市有很多美食。

Tiān jīn shì yǒu hěn duō měi shí.

HSK4

Thiên Tân có rất nhiều món ăn ngon.

Tianjin has a lot of delicious food.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan