WinHSK

天知道

HSK1v
0 · Lv.1
tiānzhīdào

có trời mới biết; có trời mà biết

Heaven/God knows; who knows 天知道 他要干什么! God/Heaven knows what he's trying to do!

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示难以理解或无法分辩
义项 vHSK1

có trời mới biết; có trời mà biết

表示难以理解或无法分辩

免费例句

天知道那是怎么一回事!

Tiān zhī dào nà shì zěn me yī huí shì!

HSK4

Có trời mới biết đó là chuyện gì!

God knows what that is all about!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan