拼
天空中
HSK5n 0 · Lv.1
tiānkōngzhōng
không trung; bầu trời; trên bầu trời
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
气球在天空中飘来飘去,不落下来也不飘走。
Qìqiú zài tiānkōng zhōng piāo lái piāo qù, bú luò xiàlai yě bù piāo zǒu.
≈HSK3
Bóng bay lơ lửng trên bầu trời, không rơi xuống cũng chẳng bay đi.
The balloon floats in the sky, neither falling down nor drifting away.
雪白的鸽子在晴朗的天空中飞翔。
Xuěbái de gēzi zài qínglǎng de tiānkōng zhōng fēixiáng.
≈HSK5
Chim bồ câu trắng đang bay liệng trên bầu trời trong xanh.
Snow-white doves are flying in the clear sky.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分