拼
天蝎座
HSK4n 0 · Lv.1
tiānxiēzuò
cung Bọ Cạp; cung Thiên Yết
Scorpio [eighth sign of the zodiac]
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 黄道十二星座之一
等级
义项 ①n≈HSK4
cung Bọ Cạp; cung Thiên Yết
黄道十二星座之一
免费例句
你相信星座吗?我是天蝎座。
Nǐ xiāngxìn xīngzuò ma? Wǒ shì tiānxiēzuò.
≈HSK4
Bạn có tin vào cung hoàng đạo không? Tôi là cung Thiên Yết.
Do you believe in zodiac signs? I am a Scorpio.
天蝎座的人通常很有毅力。
Tiānxiēzuò de rén tōngcháng hěn yǒu yìlì.
≈HSK6
Người thuộc cung Thiên Yết thường rất kiên trì.
Scorpios are usually very persevering.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分