拼
天际线
HSK4n 0 · Lv.1
tiānjìxiàn
chân trời
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- horizon
- skyline
等级
义项 ①n≈HSK4
chân trời
horizon
义项 ②n≈HSK4
đường chân trời
skyline
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chân trời
chân trời
horizon
đường chân trời
skyline