WinHSK

天鹅绒

HSK7-9n
0 · Lv.1
tiānéróng

nhung; vải nhung

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

天鹅绒摸起来很舒服。

Tiān é róng mō qǐ lái hěn shū fu.

HSK4

Vải nhung sờ vào rất thoải mái.

Velvet feels very comfortable to the touch.

这个窗帘是用天鹅绒做的。

Zhège chuānglián shì yòng tiān'éróng zuò de.

HSK6

Chiếc rèm cửa này được làm bằng nhung.

This curtain is made of velvet.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan