拼
太好了
HSK1sentence 0 · Lv.1
tàihǎole
quá tốt rồi; quá tuyệt rồi
漢越
字解构
Phân tích chữ太tàiHSK1cao, lớn, to lớn好hǎo多音HSK1tốt, lành, ổn, quá, rất, được, xong, hay, lắm了le多音HSK1trợ từ (hoàn thành)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分