返回查词 除了chúleHSK3ngoài ra; trừ ra; ngoại trừ为了wèileHSK3để; vì (biểu thị mục đích).极了jí leHSK3thật; quá; vô cùng; cực kỳ算了suànleHSK6thôi; thôi vậy; bỏ qua đi对了duì leHSK1đúng rồi (sực nhớ ra còn điều gì chưa nói)罢了bàleHSK7-9thôi; thôi đi; mà thôi得了déleHSK6được; được rồi; thôi đi好了hǎo leHSK1được rồi; xong rồi; hoàn thành; sẵn sàng完了wánleHSK5xong xuôi; kết thúc (công việc)到了dào leHSK1đến rồi; tới rồi
读音
了
le
ㄌㄜ˙HSK1aux单字多音
trợ từ (hoàn thành)
漢越 liễu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在动词或形容词后面,表示动作或变化已经完成
- 用于实际已经发生的动作或变化
- 表示催促或劝止
- 用在句尾或句中停顿的地方,表示感叹的语气
义项
Nghĩa义项 ①aux≈HSK1
trợ từ (hoàn thành)
些报纸不要了。是的,我都看过了。十五,我说的没错吧?向右走。好吧,听你的。我说的没错吧?向右走。好吧,听你的。
≈HSK2
义项 ②aux≈HSK1
(dùng sau động từ hoặc tính từ, biểu thị sự hoàn thành)
义项 ③aux≈HSK1
(dùng ở cuối câu hoặc ngắt giữa câu, biểu thị sự tiến hóa hoặc xuất hiện tình hình mới)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️