WinHSK
返回查词
le
ㄌㄜ˙
HSK1aux单字多音

trợ từ (hoàn thành)

漢越 liễu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用在动词或形容词后面,表示动作或变化已经完成
  2. 用于实际已经发生的动作或变化
  3. 表示催促或劝止
  4. 用在句尾或句中停顿的地方,表示感叹的语气

义项

Nghĩa
义项 auxHSK1

trợ từ (hoàn thành)

些报纸不要了。是的,我都看过了。十五,我说的没错吧?向右走。好吧,听你的。我说的没错吧?向右走。好吧,听你的。

HSK2

义项 auxHSK1

(dùng sau động từ hoặc tính từ, biểu thị sự hoàn thành)

义项 auxHSK1

(dùng ở cuối câu hoặc ngắt giữa câu, biểu thị sự tiến hóa hoặc xuất hiện tình hình mới)

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️