拼
太极剑
HSK7-9n 0 · Lv.1
tàijíjiàn
thái cực kiếm (thanh kiếm được sử dụng trong luyện tập thái cực quyền)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种传统的中国武术器械
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thái cực kiếm (thanh kiếm được sử dụng trong luyện tập thái cực quyền)
一种传统的中国武术器械
免费例句
我对太极剑非常感兴趣。
Wǒ duì tàijíjiàn fēicháng gǎn xìngqù.
≈HSK4
Tôi rất thích thái cực kiếm.
I am very interested in Tai Chi sword.
学太极剑可以强身健体。
Xué tàijíjiàn kěyǐ qiángshēn jiàntǐ.
≈HSK5
Học thái cực kiếm có thể tăng cường sức khỏe.
Learning Tai Chi sword can strengthen the body and improve health.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分