WinHSK

太空站

HSK6n
0 · Lv.1
tàikōngzhàn

trạm vũ trụ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在太空中的空间实验室。
义项 nHSK6

trạm vũ trụ

在太空中的空间实验室。

免费例句

他们想让我回太空站执行任务。

Tāmen xiǎng ràng wǒ huí tàikōngzhàn zhíxíng rènwu.

HSK4

Họ muốn tôi quay lại trạm vũ trụ để làm nhiệm vụ.

They want me to go back to the space station for a mission.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan