拼
太空船
HSK6n 0 · Lv.1
tàikōngchuán
tàu vũ trụ
漢越
字解构
Phân tích chữ太tàiHSK1cao, lớn, to lớn空kōng多音HSK3trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật船chuánHSK3thuyền; đò; ghe; mành; tàu thuỷ
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分