返回查词 空调kōngtiáoHSK3điều hòa空气kōngqìHSK4không khí天空tiānkōngHSK5bầu trời; không trung空间kōngjiānHSK5không gian; diện tích; cơ hội空虚kōngxūHSK7-9trống rỗng; rỗng tuếch; hư không; trống trải空姐kōng jiěHSK3tiếp viên hàng không航空hángkōngHSK6hàng không落空luòkōnɡHSK4hỏng; hụt; hẫng; tan vỡ; đổ bể; thất bại; xôi hỏng bỏng không太空tàikōngHSK6vũ trụ; bầu trời空前kōngqiánHSK7-9chưa từng có; hơn bao giờ hết
读音
空
kōng
ㄎㄨㄥHSK3单字多音
trống; không; trống rỗng / hão; suông; thiếu thiết thật
not have; there is not; be without 参见: 空 前绝后;目 空
漢越 không
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 里面没有东西的
- 形容文章、话、演讲等没有内容或者内容和实际情况不符合
- 白白地;徒然
- 天空
- 无;没有
义项
Nghĩa义项 ①≈HSK4
trống; không; trống rỗng
里面没有东西的
我父母的房子一直是空着的
≈HSK4
冰箱空了,我准备去超市买点儿东西。
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②≈HSK4
hão; suông; thiếu thiết thật
形容文章、话、演讲等没有内容或者内容和实际情况不符合
义项 ③≈HSK4
uổng công; vô ích
白白地;徒然
义项 ④≈HSK4
trời; bầu trời
天空
义项 ⑤≈HSK4
khuyết; trống
无;没有
Tình huống & hội thoại
服务员,还有空桌吗?这儿阳光照得我…HSK4
男:服务员,还有空桌吗?这儿阳光照得我眼睛难受。
女:对不起,先生,一楼只剩这一张桌子了。
男:那二楼呢?
女:二楼还有,我带您去吧。
这儿空着是不是有点儿单调?HSK5
男:这儿空着是不是有点儿单调?
女:确实,该放点儿什么呢?
男:我去把阳台上那盆竹子搬过来?
女:我看行,正好给客厅增添些绿色。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️