拼
太过分
HSK1phrase 0 · Lv.1
tàiguòfèn
quá mức; quá đáng; vượt quá giới hạn
漢越
字解构
Phân tích chữ太tàiHSK1cao, lớn, to lớn过guò多音HSK2qua; đi qua; chảy qua / qua; hơn; vượt qua分fēn多音HSK1chia, phân, phân rõ, phân biệt
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分