WinHSK

太阳光

HSK4n
0 · Lv.1
tàiyángguāng

tia nắng; ánh nắng; ánh sáng mặt trời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指来自太阳的光线
义项 nHSK4

tia nắng; ánh nắng; ánh sáng mặt trời

指来自太阳的光线

免费例句

清晨的阳光很柔和。

Qīngchén de yángguāng hěn róuhé.

HSK4

Ánh nắng buổi sớm rất dịu nhẹ.

The morning sunlight is very soft.

阳台上洒满了阳光。

Yángtái shang sǎ mǎn le yángguāng.

HSK4

Ban công ngập tràn ánh sáng mặt trời.

The balcony is bathed in sunlight.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan