WinHSK

太阳穴

HSK7-9n
0 · Lv.1
tàiyángxué

thái dương; huyệt thái dương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人体穴位之一,在眉梢与外眼角中间向后约一寸的凹陷处
义项 nHSK7-9

thái dương; huyệt thái dương

人体穴位之一,在眉梢与外眼角中间向后约一寸的凹陷处

免费例句

按摩太阳穴可以缓解压力。

Ànmó tàiyángxué kěyǐ huǎnjiě yālì.

HSK5

Mát xa huyệt thái dương có thể giảm căng thẳng.

Massaging the temples can relieve stress.

我太阳穴的痛感越来越强。

Wǒ tàiyángxué de tònggǎn yuè lái yuè qiáng.

HSK5

Cảm giác đau ở thái dương của tôi ngày càng mạnh hơn.

The pain in my temples is getting stronger.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan