拼
太阳能
HSK6n 0 · Lv.1
tàiyángnéng
năng lượng mặt trời
漢越 thái dương năng
例句
Câu ví dụ免费例句
太阳能板用来发电。
Tàiyángnéng bǎn yòng lái fādiàn.
≈HSK5
Tấm năng lượng mặt trời dùng để phát điện.
Solar panels are used to generate electricity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分