拼
太阳花
HSK3n 0 · Lv.1
tàiyánghuā
hoa hướng dương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 日葵花
等级
义项 ①n≈HSK3
hoa hướng dương
日葵花
免费例句
他送我一束向日葵。
Tā sòng wǒ yī shù xiàng rì kuí.
≈HSK4
Anh ấy tặng tôi một bó hoa hướng dương.
He gave me a bouquet of sunflowers.
太阳花在阳光下盛开。
Tàiyánghuā zài yángguāng xià shèngkāi.
≈HSK5
Hoa hướng dương nở rộ dưới ánh mặt trời.
Sunflowers bloom in the sunlight.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分