WinHSK

太阳雨

HSK3n
0 · Lv.1
tàiyáng

Mưa nắng, mưa rào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出太阳的时候下雨。
义项 nHSK3

Mưa nắng, mưa rào

出太阳的时候下雨。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan