WinHSK

夫妻店

HSK3n, nlocal
0 · Lv.1
diàn

cửa hàng nhỏ; cửa hàng dạng gia đình (chỉ có vợ chồng bán không thuê người)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 由夫妻两人经营的、一般不用店员的小店
义项 n, nlocalHSK3

cửa hàng nhỏ; cửa hàng dạng gia đình (chỉ có vợ chồng bán không thuê người)

由夫妻两人经营的、一般不用店员的小店

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan