拼
夫妻相
HSK3n 0 · Lv.1
fūqīxiāng
tướng phu thê; vợ chồng tương đồng; sự tương đồng giữa vợ và chồng
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。
≈HSK5
“夫妻相”到底是什么相呢?
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
tướng phu thê; vợ chồng tương đồng; sự tương đồng giữa vợ và chồng
人们常常说某一对夫妻有“夫妻相”。
“夫妻相”到底是什么相呢?