WinHSK

失业率

HSK7-9n
0 · Lv.1
shīyèlǜ

tỷ lệ thất nghiệp

漢越 thất nghiệp luật

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 失业人口占劳动人口的比率。
义项 nHSK7-9

tỷ lệ thất nghiệp

失业人口占劳动人口的比率。

免费例句

据统计,失业率有所下降。

Jù tǒngjì, shīyèlǜ yǒu suǒ xiàjiàng.

HSK5

Theo thống kê, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.

According to statistics, the unemployment rate has decreased.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan