WinHSK

失业率

HSK7-9n
0 · Lv.1
shīyèlǜ

tỷ lệ thất nghiệp

漢越 thất nghiệp luật

例句

Câu ví dụ
免费例句

据统计,失业率有所下降。

Jù tǒngjì, shīyèlǜ yǒu suǒ xiàjiàng.

HSK5

Theo thống kê, tỷ lệ thất nghiệp đã giảm.

According to statistics, the unemployment rate has decreased.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan