拼
失业者
HSK5n 0 · Lv.1
shīyèzhě
người thất nghiệp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 没有工作的人
等级
义项 ①n≈HSK5
người thất nghiệp
没有工作的人
免费例句
我现在还是个失业者。
Wǒ xiànzài hái shì ge shīyèzhě.
≈HSK4
Bây giờ tôi vẫn là người thất nghiệp.
I am still unemployed now.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分