WinHSK

失忆症

HSK6n
0 · Lv.1
shīzhèng

chứng mất trí nhớ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 记忆丧失的症状
义项 nHSK6

chứng mất trí nhớ

记忆丧失的症状

免费例句

得了这种失忆症的人,他们的大脑会像滤纸一样,将他们不愿记起的东西过滤掉,只记住愿意记得的。

HSK5

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan