WinHSK

失策了

HSK6v
0 · Lv.1
shīle

thất sách; mắc sai lầm (trong việc lên kế hoạch hoặc quyết định)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指策划不当或不周;失算
义项 vHSK6

thất sách; mắc sai lầm (trong việc lên kế hoạch hoặc quyết định)

指策划不当或不周;失算

免费例句

他一开始做事就失策了。

Tā yī kāi shǐ zuò shì jiù shī cè le.

HSK5

Anh ấy ngay từ khi bắt đầu làm việc đã mắc sai lầm rồi.

He made a misstep right from the start.

我承认这次我失策了。

Wǒ chéngrèn zhè cì wǒ shīcè le.

HSK5

Tôi thừa nhận lần này tôi đã mắc sai lầm.

I admit that I miscalculated this time.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan