拼
失落感
HSK7-9n 0 · Lv.1
shīluògǎn
cảm giác mất mát; cảm giác hụt hẫng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 精神上产生的空虚或失去寄托的感觉
等级
义项 ①n≈HSK7-9
cảm giác mất mát; cảm giác hụt hẫng
精神上产生的空虚或失去寄托的感觉
免费例句
如何处理这种失落感?
Rú hé chǔ lǐ zhè zhǒng shī luò gǎn?
≈HSK5
Làm sao để xử lý cảm giác mất mát này?
How to deal with this feeling of loss?
电影表达了失落感。
Diànyǐng biǎodá le shīluògǎn.
≈HSK5
Bộ phim thể hiện cảm giác mất mát.
The movie expresses a sense of loss.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分