拼
头一次
HSK2 0 · Lv.1
tóuyícì
Lần đầu tiên; đầu tiên; lần đầu tiên
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
也不是头一次了。
Yě bù shì tóu yī cì le.
≈HSK3
Đây cũng không phải là lần đầu tiên.
It's not the first time either.
头一次看见关于筷子的使用说明,让我觉得非常新鲜。
≈HSK4
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分