WinHSK

头痛片

HSK4n
0 · Lv.1
tóutòngpiàn

thuốc chữa nhức đầu; thuốc chữa đau đầu; thuốc giảm đau đầu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 头痛片是一种药物,主要功效用于缓解感冒、上呼吸道感染引起发热、头痛等症状,亦可用于神经痛、风湿痛、牙痛
义项 nHSK4

thuốc chữa nhức đầu; thuốc chữa đau đầu; thuốc giảm đau đầu

头痛片是一种药物,主要功效用于缓解感冒、上呼吸道感染引起发热、头痛等症状,亦可用于神经痛、风湿痛、牙痛

免费例句

医生建议我吃头痛药。

Yīshēng jiànyì wǒ chī tóutòng yào.

HSK4

Bác sĩ khuyên tôi nên dùng thuốc giảm đau đầu.

The doctor advised me to take headache medicine.

头痛药能缓解疼痛。

Tóu tòng yào néng huǎn jiě téng tòng.

HSK4

Thuốc đau đầu có thể làm dịu cơn đau.

Headache medicine can relieve the pain.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan