拼
奎宁水
HSK7-9n 0 · Lv.1
kuíníngshuǐ
nước quinine
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- quinine water
- tonic water
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nước quinine
quinine water
义项 ②n≈HSK7-9
nước bổ
tonic water
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nước quinine
nước quinine
quinine water
nước bổ
tonic water