拼
奎文阁
HSK7-9nlocal, n 0 · Lv.1
kuíwéngé
Khuê Văn Các; Kuí wén gé; Thư viện Kuí wén; Một tòa nhà hoặc địa điểm lưu trữ sách vở, tài liệu văn hóa.
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Khuê Văn Các; Kuí wén gé; Thư viện Kuí wén; Một tòa nhà hoặc địa điểm lưu trữ sách vở, tài liệu văn hóa.