拼
奔头儿
HSK6n 0 · Lv.1
bèntouer
lối thoát; lối ra; triển vọng
sth to strive for; prospect 没 奔头儿 have no future; be not rewarding 大有 奔头儿 have a bright/good future; have good/great prospects
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分