WinHSK

奠基石

HSK7-9n
0 · Lv.1
diànshí

bia; tấm bia

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 建筑物奠基用的刻石,上面刻有奠基的年月日等
义项 nHSK7-9

bia; tấm bia

建筑物奠基用的刻石,上面刻有奠基的年月日等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan