WinHSK

奠基礼

HSK7-9n
0 · Lv.1
diàn

lễ động thổ; lễ đặt nền móng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种庆祝活动,通常在建筑或工程项目开始时举行,以象征性地奠定基础。
义项 nHSK7-9

lễ động thổ; lễ đặt nền móng

一种庆祝活动,通常在建筑或工程项目开始时举行,以象征性地奠定基础。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan